學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忐忑
忐忑
tǎn
tè
[ㄊㄢˇ ㄊㄜˋ]
THẢM THẮC
1.
lo lắng; bồn chồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忐忑不安
tǎntè-bùān
bất an; trong tình trạng hỗn loạn
忐
tǎn
dùng trong 忐忑[tan3 te4]
忑
tè
dùng trong 忐忑[tan3 te4]
心懷忐忑
xīnhuáitǎntè
Tâm hoài忐忑; (thuật ngữ) lo lắng; bất an; đầy lo sợ
忐忑不安
tǎntèbùān
Tâm忑不安; (thuật ngữ) lo lắng; trong hỗn loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
忐
thảm
khiếp sợ
忑
thắc
sợ hãi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忐忑 nghĩa là gì? · Kaori Dict