學華語Kaori Dict

忐忑不安

tǎn-ān

ㄊㄢˇ ㄊㄜˋ ㄅㄨˋ ㄢ

THẢM THẮC BẤT AN

TOCFL 7
  1. 1.bất an; trong tình trạng hỗn loạn

Cách đọc khác:tǎntèbùānTâm忑不安; (thuật ngữ) lo lắng; trong hỗn loạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    雖然有人來了,但是她還是忐忑不安。

    suīrán yǒurén lái le, dànshì tā háishi tǎntè-bùān。

    Mặc dù có người đến, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy lo lắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忐忑不安 nghĩa là gì? · Kaori Dict