學華語Kaori Dict

怦怦

pēngpēng

ㄆㄥ ㄆㄥ

PHANH PHANH

  1. 1.âm thanh thình thịch (tượng thanh)
  2. 2.háo hức và lo lắng (làm gì đó)
  3. 3.trung thực và ngay thẳng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的心怦怦怦地跳。

    wǒ de xīn pēngpēng pēng de tiào。

    Tim tôi đập thình thịch.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怦怦 nghĩa là gì? · Kaori Dict