學華語Kaori Dict

砰砰

pēngpēng

ㄆㄥ ㄆㄥ

PHANH PHANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心臟啊,不要再砰砰跳了!

    xiǎoxīn zàng a, bùyào zài pēngpēng tiào le!

    Cẩn thận, tim ơi, đừng còn đập thình thịch nữa

  • 2

    我可以聽見門砰砰作響。

    wǒ kěyǐ tīngjiàn mén pēngpēng zuò xiǎng。

    Tôi có thể nghe thấy cửa đang ầm ầm đóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砰砰 nghĩa là gì? · Kaori Dict