字義Nghĩa
tiếng đá va vào nhau, ầm!máy dịch
pēngPHANH
- 1.(tượng thanh) bùm
- 2.thụp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
砰 砰pēng像声词~ ~ ~,连响 三声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đá; rock