字義Nghĩa
hào hứng, mãnh liệt, bốc đồngmáy dịch
pēngPHANH
- 1.(từ tượng thanh) tim đập thình thịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怦〈形〉 (形声。从心,平声。本义心急) 同本义 怦〈象〉 形容心跳的声音 阿q的心怦怦的跳了。--鲁迅《阿q正传》 怦pēng形容心跳心~ ~直跳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 怦怦âm thanh thình thịch (tượng thanh)
- 怦然với một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v.
- 怦然心動
- 心怦怦跳Tim đập thình thịch. (thành ngữ)