學華語Kaori Dict

nín

ㄋㄧㄣˊ

NÂM

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.bạn (kính trọng, trái với thân mật 你[ni3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師,您好!

    lǎo shī nín hǎo

    Thưa thầy, chào mừng

  • 2

    先生,您找誰?

    xiān sheng nín zhǎo shuí

    Kính thưa ông, ông tìm ai?

  • 3

    請問您姓什麼?

    qǐng wèn nín xìng shén me

    Xin hỏi họ tên của ngài là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

您 nghĩa là gì? · Kaori Dict