學華語Kaori Dict

憔悴

qiáocuì

ㄑㄧㄠˊ ㄘㄨㄟˋ

TIỀU TUỴ

TOCFL 6
  1. 1.héo hon và vàng vọt
  2. 2.gầy gò và xanh xao
  3. 3.hốc hác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cây cối) khô héo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看上去很憔悴。

    nǐ kànshangqu hěn qiáocuì。

    Anh trông rất mệt mỏi

  • 2

    瑪麗早已變得太虛弱憔悴,似乎已經半截入土。

    Mǎlì zǎoyǐ biànde Tàixū ruò qiáocuì, sìhū yǐjīng bànjié rùtǔ。

    Mary đã yếu ớt đến nỗi trông như đã nửa người nửa xác chết

  • 3

    瑪麗變得如此虛弱和憔悴,似乎她的一只腳已經踏進了墳墓。

    Mǎlì biànde rúcǐ xūruò hé qiáocuì, sìhū tā de yī zhǐ jiǎo yǐjīng tàjìn le fénmù。

    Mary trở nên yếu ớt và gầy guộc đến mức như thể chân cô ấy đã bước vào nghĩa địa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憔悴 nghĩa là gì? · Kaori Dict