學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mòn mỏi, gầy gò, xanh xaomáy dịch

qiáoTIỀU

  1. 1.hốc hác

qiáoTIỀU

  1. 1.biến thể cũ của 憔[qiao2]

qiáoTIỀU

  1. 1.biến thể của 憔[qiao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

憔 (会意。从心,焦声。本义憔悴,瘦弱萎靡的样子。也泛指折磨困苦) 同本义 顦,面焦枯小也。从面焦,焦亦声。--《说文》 而日以憔悴。--《国语·吴语》 身憔悴而考且。--《楚辞·离世》 顦妍太息。--《汉书·外戚传》 又如憔瘁(黄瘦,瘦损) 憔(顦)qiáo ①脸色黄瘦面容~悴。 ②劳苦~悴为国。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

xanh tím; tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 憔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict