學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挎兜
挎兜
kuà
dōu
[ㄎㄨㄚˋ ㄉㄡ]
KHOÁ ĐÂU
1.
cặp đeo
2.
túi đeo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兜
dōu
túi
兜售
dōushòu
rao bán; bán dạo
挎
kuà
mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)
兜兒
dōur
biến thể er hoá của 兜[dou1]
兜風
dōufēng
đón gió
兠
dōu
biến thể cũ của 兜[dou1]
兜兜
dōudou
một loại đồ lót che ngực và bụng
兜帽
dōumào
mũ trùm đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
挎
khoá
vác
兜
đâu
túi đựng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
挎斗
kuàdǒu
thùng xe bên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挎兜 nghĩa là gì? · Kaori Dict