學華語Kaori Dict

chuāi

ㄔㄨㄞ

SUY

HSK 7-9V
  1. 1.bỏ vào (túi, quần áo)
  2. 2.Phiên âm Đài Loan [chuai3]

Cách đọc khác:chuǎiước lượngchuài揣 — dùng trong 囊揣[nang1 chuai4] / dùng trong 掙揣|挣揣[zheng4 chuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察看到死者留下的遺言,揣測出死者是他人所殺。

    jǐngchá kàndào sǐzhě liúxià de yíyán, chuǎicè chū sǐzhě shì tārén suǒ shā。

    Cảnh sát nhìn thấy lời di chúc của người chết, bèn suy đoán người chết bị người khác giết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揣 nghĩa là gì? · Kaori Dict