學華語Kaori Dict

cuō

ㄘㄨㄛ

THA

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.xoa hoặc cuộn giữa hai tay hoặc ngón tay
  2. 2.vặn xoắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    幫我搓一下背好嗎?

    bāng wǒ cuō yīxià bèi hǎo ma?

    Xin giúp tôi xoa lưng một chút được không?

  • 2

    老闆突然當眾誇獎他,他漲紅了臉,不知所措地搓著雙手。

    lǎobǎn tūrán dāngzhòng kuājiǎng tā, tā zhànghóng le liǎn, bùzhīsuǒcuò de cuō zhe shuāngshǒu。

    Sếp bỗng nhiên khen ngợi anh trước mặt mọi người, anh đỏ mặt, không biết làm sao và cọ tay liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搓 nghĩa là gì? · Kaori Dict