撮
cuō
[ㄘㄨㄛ]
TOÁT
TOCFL 7
- 1.nhặt (bột v.v.) bằng đầu ngón tay
- 2.múc
- 3.lượm
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.lấy ra
- 5.thu gom
- 6.lượng từ: nhúm
- 7.đọc ở Đài Loan là [cuo4]
Cách đọc khác:zuǒ — lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi

[ㄘㄨㄛ]
TOÁT
Cách đọc khác:zuǒ — lượng từ cho tóc hoặc cỏ: búi
