學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暡曚
暡曚
wěng
méng
[ㄨㄥˇ ㄇㄥˊ]
? MÔNG
1.
(văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ mịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
暡
wěng
dùng trong 暡曚[weng3 meng2]
曚
méng
chạng vạng trước bình minh
曚曨
ménglóng
(văn học) (ánh sáng ban ngày) mờ nhạt
逐字解
Từng chữ trong từ
暡
—
buổi hoàng hôn trước bình minh
曚
mông, mồng
giờ chạng vạng trước khi mặt trời mọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
瞈矇
wěngméng
thị lực mờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暡曚 nghĩa là gì? · Kaori Dict