字義Nghĩa
buổi hoàng hôn trước bình minhmáy dịch
wěng
- 1.dùng trong 暡曚[weng3 meng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
暡wěng 1.见"暡曚"﹑"暡叆"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 翁 [wēng] chỉ âm.
暄 — nắng