字義Nghĩa
giờ chạng vạng trước khi mặt trời mọcmáy dịch
méngMÔNG
- 1.chạng vạng trước bình minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
曚méng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
nắng