學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
栴檀
栴檀
zhān
tán
[ㄓㄢ ㄊㄢˊ]
CHIÊN ĐÀN
1.
gỗ đàn hương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
栴
zhān
dùng trong 栴檀[zhan1 tan2]
檀
Tán
họ [Tan2]
檀
tán
gỗ đàn hương
旃檀
zhāntán
gỗ đàn hương (từ mượn tiếng Phạn "candana")
檀君
Tánjūn
Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN
檀越
tányuè
(Phật giáo) thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ)
檀香
tánxiāng
gỗ đàn hương
紫檀
zǐtán
gỗ tử đàn
逐字解
Từng chữ trong từ
栴
chiên
gỗ hương
檀
đàn
Gỗ hương, gỗ cứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
旃檀
zhāntán
gỗ đàn hương (từ mượn tiếng Phạn "candana")
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
栴檀 nghĩa là gì? · Kaori Dict