學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Gỗ hương, gỗ cứngmáy dịch

TánĐÀN

  1. 1.họ [Tan2]

tánĐÀN

  1. 1.gỗ đàn hương
  2. 2.gỗ cứng
  3. 3.màu đỏ tía
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檀〈名〉 (形声。从木,亶声。本义木名。古书中称檀的木很多,时无定指。常指豆科的黄檀,紫檀(即红木);榆科的青檀) 同本义 檀,檀木也。--《说文》 坎坎伐檀兮。--《诗·魏风·伐檀》 又如檀车(古代车子多用檀木为之,故称);檀板(乐器名。檀木制的拍板);檀柘(檀树与柘树);檀桐(檀木与桐木);檀槽(檀木制成的琵琶、琴等弦乐器上架弦的槽格) 香木檀的省称,即檀香 情郎 檀tán檀树,有多种 ①黄檀,落叶乔木,木质坚韧,可做器具及车辆。 ②青檀,落叶乔木,花绿色,果实有翅。木材坚硬,可做器具和供建筑用。 ③紫檀,常绿乔木,产在热带和亚热带,木材坚实带红色,俗称"红木",可做优质家具。 ④檀香,常绿乔木,产在热带和亚热带。木材坚硬,很香,可做香料或器物,又可供药用。 檀tǎn 1.见"檀檀"。 檀shàn 1.人名用字。春秋有饔人檀。见《集韵·去线》。 2.通"擅"。参见"檀美"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [dǎn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 檀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict