檀君王
Tánjūnwáng
[ㄊㄢˊ ㄐㄩㄣ ㄨㄤˊ]
ĐÀN QUÂN VƯƠNG
- 1.Đàn Quân, người sáng lập huyền thoại của Triều Tiên năm 2333 TCN

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.