字義Nghĩa
gỗ hươngmáy dịch
zhānCHIÊN
- 1.dùng trong 栴檀[zhan1 tan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
栴zhān 1.见"栴檀"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 丹 [dān] chỉ âm.
cây
gỗ hươngmáy dịch
zhānCHIÊN
栴zhān 1.见"栴檀"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 丹 [dān] chỉ âm.
cây