學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歸併
歸併
giản thể:
归并
guī
bìng
[ㄍㄨㄟ ㄅㄧㄥˋ]
QUY TINH
1.
gộp lại
2.
thêm
3.
sáp nhập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
並
bìng
và
並且
bìngqiě
và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
歸
guī
trở về
合併
hébìng
sáp nhập
回歸
huíguī
trở về
歸納
guīnà
tóm tắt
歸還
guīhuán
trả lại cái gì
無家可歸
wújiākěguī
vô gia cư
逐字解
Từng chữ trong từ
歸
quy
trở lại
併
tính
kết hợp, sáp nhập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歸併 nghĩa là gì? · Kaori Dict