學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洶湧
洶湧
giản thể:
汹涌
xiōng
yǒng
[ㄒㄩㄥ ㄩㄥˇ]
HUNG DŨNG
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.)
2.
cuộn trào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湧現
yǒngxiàn
xuất hiện số lượng lớn
湧
yǒng
phun trào
湧入
yǒngrù
đổ vào
風起雲湧
fēngqǐyúnyǒng
trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão (thành ngữ)
泉湧
quányǒng
phun trào
洶
xiōng
dữ dội
涌
chōng
(dùng trong địa danh)
涌
yǒng
biến thể của 湧|涌[yong3]
逐字解
Từng chữ trong từ
洶
hung
dòng nước cuộn xoáy
湧
dũng, rụng
dâng lên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洶湧 nghĩa là gì? · Kaori Dict