涓涓
juānjuān
[ㄐㄩㄢ ㄐㄩㄢ]
QUYÊN QUYÊN
- 1.một dòng chảy nhỏ
- 2.dòng suối nhỏ
- 3.chậm chạp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chảy chậm chạp

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 涓họ [Juan1]
- 涓con suối
- 涓吉chọn ngày tốt
- 涓埃dòng bụi nhỏ
- 涓滴dòng nước nhỏ
- 龐涓Bàng Quyên (?-342 TCN), lãnh đạo quân sự và chiến lược gia của trường phái Tung Hoành 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 劉涓子Lưu Quyên Tử, nhà giả kim huyền thoại và người tạo ra thuốc phép
- 涓埃之力lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi