涓埃之力
juānāizhīlì
[ㄐㄩㄢ ㄞ ㄓ ㄌㄧˋ]
QUYÊN AI CHI LỰC
- 1.lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄐㄩㄢ ㄞ ㄓ ㄌㄧˋ]
QUYÊN AI CHI LỰC
