學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sông nhỏmáy dịch

JuānQUYÊN

  1. 1.họ [Juan1]

juānQUYÊN

  1. 1.con suối
  2. 2.chọn lựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涓 (形声。从水,胦声。本义细小的水流) 同本义 涓,小流也。--《说文》 涓流泱瀼。--木华《海赋》 商攉涓浍。--郭璞《江赋》 泉涓涓而始流。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如涓浍(细小的水流;卑微的地位);涓浅(指水流又细又浅);涓细(水流细小);涓尘(细水与微尘) 水名 源出今山东省诸城县西南,北注入潍水 湘江支流。源出衡山北麓,北流至湘潭县注入湘江 涓 选择 涓吉日,陟中坛,即帝位,改正朔。--左思《魏都赋》 又如涓辰(选择吉日良辰);涓吉(选择大吉的日子);涓日(涓吉); 涓juān ⒈细小的水流~流。〈喻〉极少的,极微的~滴归公。 ⒉除去,清除~选休成(清除恶的,选取好的。休美好)。 ⒊选择~吉日。 涓xuàn 1.泣貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yuàn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict