學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渦槳
渦槳
giản thể:
涡桨
wō
jiǎng
[ㄨㄛ ㄐㄧㄤˇ]
OA TƯỞNG
1.
động cơ cánh quạt phản lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旋渦
xuánwō
xoắn ốc
船槳
chuánjiǎng
mái chèo
漩渦
xuánwō
xoáy nước
槳
jiǎng
mái chèo; tay chèo
渦
guō
tên một con sông
渦
wō
xoáy nước
划槳
huájiǎng
chèo thuyền
梨渦
líwō
má lúm đồng tiền (của phụ nữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
渦
oa, qua
quay cuồng, xoáy nước, dòng xoáy
槳
tưởng
cái oar, cái mái chèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涡桨 nghĩa là gì? · Kaori Dict