學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漚凼
漚凼
giản thể:
沤凼
òu
dàng
[ㄡˋ ㄉㄤˋ]
Ủ ĐÃNG
1.
hố chất thải
2.
hố ủ phân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凼
dàng
vũng
漚
ōu
bong bóng
漚
òu
ngâm
凼子
dàngzi
vũng
凼肥
dàngféi
phân chuồng
水凼
shuǐdàng
ao nước
漚肥
òuféi
làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy
糞凼
fèndàng
hầm cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
漚
âu, ủ
ngâm, ngập nước
凼
đãng
khe rãnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漚凼 nghĩa là gì? · Kaori Dict