字義Nghĩa
ngâm, ngập nướcmáy dịch
ōuÂU
- 1.bong bóng
- 2.bọt
òuỦ
- 1.ngâm
- 2.làm mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
漚kòu 1.古水名。上游即今河北省定州市以上唐河。自定州市以下,故道东南流经安国县南,折东经高阳县西,又北流经安州镇西,东北流与易水合。此下易水也通称漚水。漚 水之名,宋以后渐废。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
濛 — Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漚凼hố chất thải
- 漚肥làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy
- 漚步濚步 — (TW) chiêu trò gian ác; chiến thuật bất hợp pháp (từ tiếng Quảng Đông 漚步, Tai-lo phát âm [àu-pōo])