字義Nghĩa
ngâm, ngậpmáy dịch
ōuÂU
- 1.bong bóng
- 2.bọt
òuỦ
- 1.ngâm
- 2.làm mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沤 长时间地浸泡 沤,久渍也。--《说文》 东门之池,可以沤麻。--《诗·陈风·东门之池》 又如沤麻池(沤麻的水池);沤纻(亦作沤苎”。沤麻);沤罨(长时间地浸泡并覆以泥,使之腐烂);沤营(水浸茅草使柔韧) 壅埋堆积 用润肤的香蜜涂抹皮肤。香蜜即称沤子” 沤 水中浮泡 沤(漚)òu长时间浸泡~麻。~肥料。 沤(漚)ōu水炮浮~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 沤凼hố chất thải
- 沤肥làm phân bón bằng cách ngâm nguyên liệu hữu cơ trong nước và để phân hủy
- 沤步濚步 — (TW) chiêu trò gian ác; chiến thuật bất hợp pháp (từ tiếng Quảng Đông 漚步, Tai-lo phát âm [àu-pōo])