學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khe rãnhmáy dịch

dàngĐÃNG

  1. 1.vũng
  2. 2.hố
  3. 3.rãnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

凼 凼dàng同"氹"。义同"荡"。水坑;小池子。一般用以积制沤肥。 凼dàng同"氹"。 凼gān 1.方言。蓄水池。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Nước 水 trong một chiếc chậu 凵

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 凼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict