學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濊貊
濊貊
Huì
mò
[ㄏㄨㄟˋ ㄇㄛˋ]
UẾ MẠCH
1.
Yemaek, nhóm dân tộc cổ đại ở Mãn Châu và Hàn Quốc, tiền thân của vương quốc Cao Câu Ly của Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
濊
huì
rộng lớn
貊
mò
tên của một bộ tộc hoang dã
逐字解
Từng chữ trong từ
濊
uế
rộng lớn, rộng rãi, sâu
貊
mạch
hổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
徽墨
Huīmò
Mực An Huy (nổi tiếng với chất lượng)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濊貊 nghĩa là gì? · Kaori Dict