學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hổmáy dịch

MẠCH

  1. 1.tên của một bộ tộc hoang dã
  2. 2.im lặng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

貊 古代汉族称对方少数民族的一种称呼 华夏蛮貊。--《书·武成》 通寞”。寂寞 维此王季,帝度其心,貊其德音。--《诗·大雅·皇矣》 貊mò〈古〉我国一个少数民族之名称,居住在我国东北部。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một bộ lạc gồm một trăm thú dữ 豸

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 貊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict