學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徽墨
徽墨
Huī
mò
[ㄏㄨㄟ ㄇㄛˋ]
HUY MẶC
1.
Mực An Huy (nổi tiếng với chất lượng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
墨水
mòshuǐ
mực
墨
mò
thỏi mực
國徽
guóhuī
quốc huy
筆墨
bǐmò
bút và mực
墨
Mò
họ [Mo4]
幑
huī
biến thể cũ của 徽[hui1]
徽
huī
huy hiệu
即墨
Jímò
Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
逐字解
Từng chữ trong từ
徽
huy
biểu tượng, huy hiệu
墨
mặc
mực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
濊貊
Huìmò
Yemaek, nhóm dân tộc cổ đại ở Mãn Châu và Hàn Quốc, tiền thân của vương quốc Cao Câu Ly của Hàn Quốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
徽墨 nghĩa là gì? · Kaori Dict