學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
焊錫
焊錫
giản thể:
焊锡
hàn
xī
[ㄏㄢˋ ㄒㄧ]
HÀN TÍCH
1.
thiếc hàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
錫
xī
thiếc (hóa học)
焊
hàn
hàn
釬
hàn
biến thể của 焊[han4]
銲
hàn
biến thể của 焊[han4]
氣焊
qìhàn
hàn khí
焊工
hàngōng
thợ hàn
焊接
hànjiē
hàn
焊料
hànliào
thiếc hàn
逐字解
Từng chữ trong từ
焊
hàn, hạn
hàn, hàn nóng chảy
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
焊锡 nghĩa là gì? · Kaori Dict