學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狡獪
狡獪
giản thể:
狡狯
jiǎo
kuài
[ㄐㄧㄠˇ ㄎㄨㄞˋ]
GIẢO QUÁI
1.
(văn học) xảo quyệt
2.
gian xảo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狡猾
jiǎohuá
xảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo
狡詐
jiǎozhà
xảo quyệt
狡
jiǎo
xảo quyệt
獪
kuài
xảo quyệt
奸狡
jiānjiǎo
xảo quyệt
狡滑
jiǎohuá
biến thể của 狡猾[jiao3 hua2]
狡賴
jiǎolài
phủ nhận (bằng ngụy biện)
狡辯
jiǎobiàn
trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực
逐字解
Từng chữ trong từ
狡
giảo
khôn khéo, gian dối, phản bội
獪
quái
tinh quái, khôn khéo, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狡獪 nghĩa là gì? · Kaori Dict