狡猾
jiǎohuá
[ㄐㄧㄠˇ ㄏㄨㄚˊ]
GIẢO HOẠT
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.xảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo

例句Câu ví dụ
- 1
你真狡猾。
nǐ zhēn jiǎohuá。
Bạn thực sự tinh quái
- 2
德國人很狡猾。
Déguórén hěn jiǎohuá。
Người Đức rất tinh quái
- 3
她是個狡猾的騙子。
tā shì gě jiǎohuá de piànzi。
Cô ấy là một kẻ lừa đảo tinh quái