學華語Kaori Dict

狡猾

jiǎohuá

ㄐㄧㄠˇ ㄏㄨㄚˊ

GIẢO HOẠT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.xảo quyệt; giảo hoạt; gian xảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真狡猾。

    nǐ zhēn jiǎohuá。

    Bạn thực sự tinh quái

  • 2

    德國人很狡猾。

    Déguórén hěn jiǎohuá。

    Người Đức rất tinh quái

  • 3

    她是個狡猾的騙子。

    tā shì gě jiǎohuá de piànzi。

    Cô ấy là một kẻ lừa đảo tinh quái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狡猾 nghĩa là gì? · Kaori Dict