學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khôn khéo, gian dối, tinh ranhmáy dịch

huáHOẠT

  1. 1.xảo quyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猾〈形〉 (形声。从犬,骨声。本义狡诈,狡猾) 同本义 猥胥报充里正。--清·姚鼐《登泰山记》 又如猾虏(狡猾之徒);猾伯(最狡猾虚妄的人);狡胥(狡猾的小吏);猾恶(狡猾奸恶) 猾 〈动〉 扰乱;侵犯 弄,播弄 遇兆,挟以衔骨,齿牙为猾,戎夏交捽。--《国语》 猾 奸恶的人 猾huá ⒈狡诈,奸诈狡~(也写作"狡滑")。 ⒉扰乱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

giảo; chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict