老奸巨猾
lǎojiānjùhuá
[ㄌㄠˇ ㄐㄧㄢ ㄐㄩˋ ㄏㄨㄚˊ]
LÃO GIAN CỰ HOẠT
- 1.giảo hoạt
- 2.xảo quyệt
- 3.già đời cáo già

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.