教化
jiàohuà
[ㄐㄧㄠˋ ㄏㄨㄚˋ]
GIÁO HOÁ
TOCFL 7
- 1.giáo hóa
- 2.khai sáng
- 3.thuần hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.huấn luyện (động vật)

例句Câu ví dụ
- 1
歐洲人試著去教化部落的人
Ōuzhōurén shìzhe qù jiàohuà bùluò de rén
Người châu Âu cố gắng dạy hóa người bộ lạc
- 2
孔子說:「以厲聲厲色教化百姓,是最拙劣的行為。」
Kǒngzǐ shuō: 「 yǐ lìshēng Lì sè jiàohuà bǎixìng, shì zuì zhuōliè de xíngwéi。 」
Khổng Tử nói: ``Dùng giọng lớn giọng lớn để giáo hóa dân chúng, là hành vi kém cỏi nhất.''
- 3
為享受和生命激活而讀書,和為知識和教化而讀書,是兩碼事。
wèi xiǎngshòu hé shēngmìng jīhuó ér dúshū, hé wèi zhīshi hé jiàohuà ér dúshū, shì liǎngmǎshì。
Đọc sách để hưởng thụ và kích thích đời sống, và đọc sách để học hỏi và giáo dục, là hai điều khác nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.