學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
璀璨
璀璨
cuǐ
càn
[ㄘㄨㄟˇ ㄘㄢˋ]
THÔI XÁN
TOCFL 7
1.
sáng rực
2.
rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
璀
cuǐ
độ sáng của ngọc
璨
càn
đá quý
璀璀
cuǐcuǐ
sáng rõ
璀錯
cuǐcuò
nhiều và đa dạng
璨玉
cànyù
ngọc sáng
璨璨
càncàn
rất sáng
璨美
cànměi
rực rỡ
璀璨奪目
cuǐcànduómù
chói mắt (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
璀
thôi
sáng lấp lánh của ngọc
璨
xán
ngọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摧殘
cuīcán
tàn phá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
璀璨 nghĩa là gì? · Kaori Dict