字義Nghĩa
sáng lấp lánh của ngọcmáy dịch
cuǐTHÔI
- 1.độ sáng của ngọc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璀 (形声。从玉,崔声。本义璀璨玉石有光泽,色彩鲜明) 同本义 琪树璀璨而垂珠。--孙绰《游天台山赋》 又如璀采(色彩鲜明);璀璀(鲜明的样子);璀错(文饰繁杂的样子);璀玮(华丽) 璀〈名〉 玉名 璀,玉名。--《广韵》 璀璨 阳光璀璨 璀 cuǐ 【璀璨】形容珠玉等灿烂夺目。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 崔 [cuī] chỉ âm.
ngọc