字義Nghĩa
ngọcmáy dịch
cànXÁN
- 1.đá quý
- 2.ánh sáng của đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璨 (形声。从玉,粲声。本义明亮;灿烂)同本义 天河漫漫北斗璨。--王建《白纻歌》 又如璨然,璨璨(明亮的样子);璨烂(灿烂,光彩鲜明的样子) 璨càn 1.明亮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 粲 [càn] chỉ âm.
ánh sáng của ngọc;璨 cũng cung cấp âm đọc