字義Nghĩa
mài mỏngmáy dịch
cànXÁN
- 1.đẹp
- 2.rạng rỡ
- 3.lộng lẫy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粲 (形声。从米)声。本义上等白米) 同本义;又指美食 还予授子之粲兮。--《诗·郑风·缁衣》 露齿笑 军人粲然皆笑。--《谷梁传·昭公四年》 又如以博一粲 粲 鲜明的样子 粲,文也。--《广雅》 粲,鲜也。--《释言》 如此粲者何。--《诗·唐风·绸缪》 粲粲衣服。--《诗·小雅·大东》。传鲜盛貌。” 角枕粲文茵,锦衾烂长筵。--《世说新语·排调》 又如粲花(形容言谈生动优美,如百花灿烂);粲粲(鲜明的样子) 粲然 粲càn 1.精米。 2.指精洁,洁白。 3.鲜明貌;美好貌。 4.明白;清楚。 5.众多。 6.笑貌。 7.通"餐"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
組詞Từ chứa chữ này
- 粲然rõ ràng và sáng ngời
- 粲夸克quark duyên (vật lý hạt)
- 王粲Wang Can (177-217), nhà thơ, thường được coi là xuất sắc nhất trong "kiến an thất tử" 建安[Jian4 an1]