學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mài mỏngmáy dịch

cànXÁN

  1. 1.đẹp
  2. 2.rạng rỡ
  3. 3.lộng lẫy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粲 (形声。从米)声。本义上等白米) 同本义;又指美食 还予授子之粲兮。--《诗·郑风·缁衣》 露齿笑 军人粲然皆笑。--《谷梁传·昭公四年》 又如以博一粲 粲 鲜明的样子 粲,文也。--《广雅》 粲,鲜也。--《释言》 如此粲者何。--《诗·唐风·绸缪》 粲粲衣服。--《诗·小雅·大东》。传鲜盛貌。” 角枕粲文茵,锦衾烂长筵。--《世说新语·排调》 又如粲花(形容言谈生动优美,如百花灿烂);粲粲(鲜明的样子) 粲然 粲càn 1.精米。 2.指精洁,洁白。 3.鲜明貌;美好貌。 4.明白;清楚。 5.众多。 6.笑貌。 7.通"餐"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict