學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碩
碩
giản thể:
硕
shuò
[ㄕㄨㄛˋ]
THẠC
1.
lớn
2.
to
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
碩士
shuòshì
bằng thạc sĩ
豐碩
fēngshuò
dồi dào; to lớn; phong phú (về tài nguyên v.v.)
碩果
shuòguǒ
thành tựu lớn
碩大
shuòdà
to
壯碩
zhuàngshuò
vạm vỡ
健碩
jiànshuò
cơ thể cường tráng
和碩
Héshuò
huyện Hoxud, Xoshut nahiyisi hoặc huyện Heshuo thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
碩麗
shuòlì
to lớn và đẹp đẽ
逐字解
Từng chữ trong từ
碩
thạc
lớn, vĩ đại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
說
shuō
nói; trò chuyện; nói ra
妁
Shuò
họ [Shuo4]
妁
shuò
(văn học) người mai mối (bên nhà gái)
搠
shuò
bôi
數
shuò
(văn học) thường xuyên; lặp đi lặp lại
朔
shuò
bắt đầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碩 nghĩa là gì? · Kaori Dict