學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窈窈
窈窈
yǎo
yǎo
[ㄧㄠˇ ㄧㄠˇ]
YỂU YỂU
1.
mơ hồ
2.
tối tăm
3.
xa và sâu
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
uyên thâm
5.
xem thêm 杳杳[yao3 yao3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窈
yǎo
(văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳[yao3])
窈冥
yǎomíng
biến thể của 杳冥[yao3 ming2]
窈窕
yǎotiǎo
(văn học) (về phụ nữ) duyên dáng và tao nhã; xinh đẹp; (đặc biệt) mảnh mai; thon thả
窈靄
yǎoǎi
biến thể của 杳靄|杳霭[yao3 ai3]
逐字解
Từng chữ trong từ
窈
yểu
mờ ám, hẻo lánh
窈
yểu
mờ ám, hẻo lánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
杳杳
yǎoyǎo
sâu lắng và u ám
遙遙
yáoyáo
xa xôi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窈窈 nghĩa là gì? · Kaori Dict