學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mờ ám, hẻo lánhmáy dịch

yǎoYỂU

  1. 1.(văn học) sâu; uyên thâm; mờ mịt (biến thể của 杳[yao3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窈 (形声。从穴,幼声。本义幽深,深远) 同本义 窈,深远也。--《说文》 窈,深也。--《广雅》 窈兮冥兮。--《老子》。王注深远之叹。” 窈冥昼晦。--《史记·项羽记》 至道之精,窈窈冥冥。--《庄子·在宥》 由山上五六里,有穴窈然。--宋·王安石《游褒禅山记》 又如窈杳(幽远的样子);窈纠(幽深曲折);窈悠(深远的样子);窈陷(深凹);窈妙(精微,幽远);窈冥(深远难测);窈坳(幽怨);窈郁(幽深的样子);窈丽(幽深而秀丽);窈蔼(深远; 幽暗);窈停(深目高鼻的样子);窈深(幽深;深邃);窈黑(深邃幽暗);窈然(深远的样 窈yǎo ⒈幽深,深远~静。~深。有穴~然。 ⒉ ①文静而漂亮~窕淑女。 ②宫室、山水等幽深曲折黄河从西来,~窕入远山。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thuộc — hang động

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict