學華語Kaori Dict

窈窕

yǎotiǎo

ㄧㄠˇ ㄊㄧㄠˇ

YỂU ĐIỆU

  1. 1.(văn học) (về phụ nữ) duyên dáng và tao nhã; xinh đẹp; (đặc biệt) mảnh mai; thon thả
  2. 2.(văn học) (về nơi ẩn khuất, suối trong núi hoặc phòng khuê trong cung điện,...) hẻo lánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    真正的女人曲線窈窕。

    zhēnzhèng de nǚrén qūxiàn yǎotiǎo。

    Nữ giới thật sự có dáng người thon thả.

  • 2

    關關雎鳩,在河之洲。窈窕淑女,君子好逑。

    guān guān jū jiū, zài hé zhī zhōu。 yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú。

    Quan quan雎鸠, ở sông hồ. Yêu窕 thục nữ, quân tử hảo cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窈窕 nghĩa là gì? · Kaori Dict