學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窕邃
窕邃
tiǎo
suì
[ㄊㄧㄠˇ ㄙㄨㄟˋ]
ĐIỆU THUÝ
1.
thâm thúy
2.
sâu sắc và uyên thâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
深邃
shēnsuì
sâu (thung lũng hoặc đêm)
窕
tiǎo
yên tĩnh và hẻo lánh
邃
suì
sâu
幽邃
yōusuì
sâu sắc và khôn lường
明邃
míngsuì
sáng rõ và sâu sắc
沉邃
chénsuì
sâu sắc và uyên thâm
窈窕
yǎotiǎo
(văn học) (về phụ nữ) duyên dáng và tao nhã; xinh đẹp; (đặc biệt) mảnh mai; thon thả
輕窕
qīngtiǎo
lẳng lơ
逐字解
Từng chữ trong từ
窕
điệu
thinning
邃
thuý
sâu sắc, chi tiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窕邃 nghĩa là gì? · Kaori Dict