字義Nghĩa
sâu sắc, chi tiếtmáy dịch
suìTHUÝ
- 1.sâu
- 2.xa xăm
- 3.huyền bí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邃 (形声。从穴。遂声。穴”是汉字部首之一。从穴”的字多与洞穴有关。本义深远) 同本义 邃,深远也。--《说文》 邃,深也。--《小尔雅》 闺中既邃远兮。--《离骚》 高堂邃宇。--《楚辞·招魂》 坐潭上,四面竹树环合,寂寥无人,凄神寒骨,悄怆幽邃。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 又如邃户(幽深的门户);邃密(深宫);邃宇(深广的房子);邃室(幽深的房间);邃阁(深幽的楼阁);邃殿(深广的殿堂);邃路(漫长的道路);邃远(深远);邃屋(深幽的房屋);邃房( 深广的房舍) 遥远 邃古之前,坤枢未转,英伦诸岛乃属冰 邃suì深远(指空间、时间、程度等)深~。~古。岩洞逶~(逶曲折)。〈引〉精深少(少年)~于学。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Suy — hang động
組詞Từ chứa chữ này
- 邃古thời cổ xa xưa
- 邃宇ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung
- 邃密sâu
- 邃戶lối vào đáng sợ của ngôi nhà lớn, yên tĩnh
- 深邃sâu (thung lũng hoặc đêm)
- 幽邃sâu sắc và khôn lường
- 明邃sáng rõ và sâu sắc
- 沉邃sâu sắc và uyên thâm
- 窕邃thâm thúy