學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邃宇
邃宇
suì
yǔ
[ㄙㄨㄟˋ ㄩˇ]
THUÝ VŨ
1.
ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
廟宇
miàoyǔ
ngôi đền
深邃
shēnsuì
sâu (thung lũng hoặc đêm)
宇
yǔ
phòng
邃
suì
sâu
大宇
Dàyǔ
Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc)
宇文
Yǔwén
một nhánh của tộc du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1bei1]
逐字解
Từng chữ trong từ
邃
thuý
sâu sắc, chi tiết
宇
vũ
nhà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邃宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict